Trang chủBRK • ASX
add
Brookside Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 0,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
838,89 N
Tỷ số P/E
21,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,89 Tr | -24,49% |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | -28,33% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -580,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,53 | -799,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,62 Tr | -54,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,91 Tr | 4,06% |
Tổng tài sản | 114,08 Tr | -10,65% |
Tổng nợ | 22,08 Tr | -31,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -580,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,95 Tr | -26,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 Tr | 74,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -232,36 N | -805,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 Tr | 133,89% |
Dòng tiền tự do | -232,51 N | 96,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web