Trang chủBRKO • IST
add
Birko Birlesik Koyunlul Me Ti ve Sa AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,09 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,00 ₺ - 14,50 ₺
Phạm vi một năm
5,85 ₺ - 16,94 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 T TRY
Số lượng trung bình
577,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,13 Tr | -26,76% |
Chi phí hoạt động | 25,92 Tr | 317,29% |
Thu nhập ròng | 79,91 Tr | 178,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 130,72 | 279,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,13 Tr | -91,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,72 Tr | 475,42% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 18,43% |
Tổng nợ | 403,73 Tr | 149,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,91 Tr | 178,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -72,57 Tr | -60,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,05 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,56 Tr | 55,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 155,39% |
Dòng tiền tự do | -2,93 Tr | 94,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
23