Trang chủBRLGF • OTCMKTS
add
Dominion Lending Centres Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,36 $
Phạm vi một năm
5,78 $ - 7,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
771,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
125,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,55 Tr | 19,30% |
Chi phí hoạt động | 10,57 Tr | 2,86% |
Thu nhập ròng | 1,83 Tr | 101,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,90 | 101,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 160,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,74 Tr | 44,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 Tr | -57,54% |
Tổng tài sản | 218,74 Tr | -0,07% |
Tổng nợ | 83,42 Tr | -2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 Tr | 101,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,14 Tr | -59,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 Tr | -592,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,20 Tr | 78,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,49 Tr | 71,11% |
Dòng tiền tự do | 10,01 Tr | 112,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
177