Trang chủBRNA • IDX
add
Berlina Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
635,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
705,00 Rp - 790,00 Rp
Phạm vi một năm
545,00 Rp - 950,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
773,50 T IDR
Số lượng trung bình
24,03 N
Tỷ số P/E
61,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,30 T | -4,64% |
Chi phí hoạt động | 27,64 T | 9,16% |
Thu nhập ròng | -2,85 T | -1.099,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 | -1.154,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,69 T | -28,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,61 T | 37,98% |
Tổng tài sản | 2,25 NT | 2,86% |
Tổng nợ | 1,24 NT | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 979,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,85 T | -1.099,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,79 T | -9,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,97 T | 65,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,67 T | 10,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,27 T | 1.868,27% |
Dòng tiền tự do | 45,79 T | 265,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
866