Trang chủBRO • CVE
add
Barksdale Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
324,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 267,90 N | -42,17% |
Thu nhập ròng | -606,51 N | -19,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -267,90 N | 42,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,65 N | -93,55% |
Tổng tài sản | 28,44 Tr | 1,43% |
Tổng nợ | 4,21 Tr | 88,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -606,51 N | -19,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -410,52 N | 72,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -169,63 N | 81,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,14 N | 274,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -576,01 N | 75,90% |
Dòng tiền tự do | -1,16 Tr | -6,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web