Trang chủBROGF • OTCMKTS
add
Brooge Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00025 $ - 0,00025 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 7,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,40 N USD
Số lượng trung bình
7,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,12 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,72 Tr | — |
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 17,22 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,39 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,45 Tr | — |
Tổng tài sản | 485,64 Tr | — |
Tổng nợ | 424,43 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,90 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,68 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 6,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
21