Trang chủBRRDF • OTCMKTS
add
Borregaard ASA
Giá đóng cửa hôm trước
19,18 $
Phạm vi một năm
19,18 $ - 19,45 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 5,10% |
Chi phí hoạt động | 3,33 T | 5,34% |
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -162,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,42 | -159,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,64 | 26,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 265,00 Tr | 1,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -203,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,00 Tr | 10,98% |
Tổng tài sản | 9,67 T | 0,90% |
Tổng nợ | 3,79 T | -15,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -162,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 419,00 Tr | 33,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -378,00 Tr | -35,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,00 Tr | -44,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,00 Tr | -91,67% |
Dòng tiền tự do | 13,88 Tr | -87,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.177