Trang chủBRX • ASX
add
Belararox Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,077 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,078 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 900,92 N | -21,55% |
Thu nhập ròng | -936,25 N | 20,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -899,88 N | 21,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,12 Tr | -31,84% |
Tổng tài sản | 37,97 Tr | 19,62% |
Tổng nợ | 4,97 Tr | 1,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -936,25 N | 20,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | -146,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 Tr | 27,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,04 Tr | -37,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 Tr | -57,58% |
Dòng tiền tự do | -1,61 Tr | 22,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web