Trang chủBRZE • NASDAQ
add
Braze Inc
18,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,69%)+0,13
19,10 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:33:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,68 $
Mức chênh lệch một ngày
18,77 $ - 20,43 $
Phạm vi một năm
15,26 $ - 37,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,15 T USD
Số lượng trung bình
3,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,17 Tr | 27,91% |
Chi phí hoạt động | 162,49 Tr | 22,50% |
Thu nhập ròng | -31,60 Tr | -83,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,40 | -43,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,07 Tr | 3,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,92 Tr | -19,78% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 27,87% |
Tổng nợ | 489,60 Tr | 23,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 624,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,60 Tr | -83,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,38 Tr | 13,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,46 Tr | -787,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,80 Tr | 123,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,53 Tr | 21,96% |
Dòng tiền tự do | 43,37 Tr | 44,22% |
Giới thiệu
Braze, Inc. is an American cloud-based software company based in New York City. It is a customer engagement platform used by businesses for multichannel marketing. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.988