Trang chủBSFAF • OTCMKTS
add
BSF Enterprise PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,082 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,14 N | 815,48% |
Chi phí hoạt động | 166,70 N | -58,97% |
Thu nhập ròng | -161,45 N | 60,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,00 N | 95,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -168,22 N | 61,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,02 N | -76,63% |
Tổng tài sản | 3,01 Tr | -13,98% |
Tổng nợ | 289,02 N | -5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,45 N | 60,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -139,14 N | 59,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,92 N | -89,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,09 N | 340,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,97 N | 74,20% |
Dòng tiền tự do | -83,98 N | 66,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
14