Trang chủBSX • TSE
add
Belo Sun Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,60 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 1,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
834,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,67 Tr | 66,88% |
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -76,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,60 Tr | -74,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,70 Tr | -56,82% |
Tổng tài sản | 15,92 Tr | -31,79% |
Tổng nợ | 1,96 Tr | -37,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 555,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 50,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -76,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -15,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,28 N | -803,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,68 Tr | -476,05% |
Dòng tiền tự do | -714,17 N | 22,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38