Trang chủBTVRF • OTCMKTS
add
BlueRush Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
341,71 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 4 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | — |
Thu nhập ròng | -991,95 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -96,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -678,66 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 4 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 332,05 N | — |
Tổng tài sản | 1,41 Tr | — |
Tổng nợ | 7,19 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -106,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 176,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 4 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -991,95 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,59 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,05 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -212,96 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,41 N | — |
Dòng tiền tự do | -241,87 N | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web