Trang chủBUDZ • OTCMKTS
add
Weed Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 Tr USD
Số lượng trung bình
44,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 726,87 N | 470,27% |
Thu nhập ròng | -750,19 N | -463,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -721,25 N | -491,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,13 N | -79,21% |
Tổng tài sản | 559,91 N | -24,17% |
Tổng nợ | 1,25 Tr | 30,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -688,36 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -332,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.126,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -750,19 N | -463,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,66 N | 6,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 152,40 N | -45,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,73 N | -78,75% |
Dòng tiền tự do | 156,14 N | 278,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2