Trang chủBUFAB • STO
add
Bufab AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
112,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
112,80 kr - 114,20 kr
Phạm vi một năm
69,80 kr - 123,28 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
21,80 T SEK
Số lượng trung bình
129,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 T | 3,65% |
Chi phí hoạt động | 460,00 Tr | 10,31% |
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | 35,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,76 | 30,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | 54,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,00 Tr | 37,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,00 Tr | -2,84% |
Tổng tài sản | 9,32 T | 1,39% |
Tổng nợ | 5,29 T | 0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | 35,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 224,00 Tr | 76,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -704,00 Tr | -87,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 471,00 Tr | 91,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,00 Tr | -566,67% |
Dòng tiền tự do | 161,62 Tr | 162,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.754