Trang chủBVSAN • IST
add
Bulbuloglu Vinc Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
115,20 ₺
Phạm vi một năm
80,90 ₺ - 155,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T TRY
Số lượng trung bình
734,84 N
Tỷ số P/E
10,68
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 93,45% |
Chi phí hoạt động | 128,67 Tr | 61,20% |
Thu nhập ròng | 21,90 Tr | -90,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | -95,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 276,94 Tr | 50,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,79 Tr | -2,68% |
Tổng tài sản | 4,57 T | 37,35% |
Tổng nợ | 1,97 T | 48,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,90 Tr | -90,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,23 Tr | -22,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 153,22 Tr | 393,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,16 Tr | -95,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,91 Tr | 180,83% |
Dòng tiền tự do | -4,58 Tr | -103,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
561