Trang chủBVXP • LON
add
Bioventix PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.800,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.750,00 GBX - 1.850,00 GBX
Phạm vi một năm
1.300,00 GBX - 3.020,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
91,54 Tr GBP
Số lượng trung bình
14,32 N
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
8,56%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | -8,52% |
Chi phí hoạt động | 465,14 N | -2,34% |
Thu nhập ròng | 1,81 Tr | -3,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,86 | 5,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 Tr | -6,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 Tr | 3,14% |
Tổng tài sản | 13,03 Tr | 0,19% |
Tổng nợ | 1,99 Tr | 15,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 45,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 53,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,81 Tr | -3,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,18 Tr | 21,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,69 N | -57,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 Tr | 7,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,30 N | 126,22% |
Dòng tiền tự do | 1,49 Tr | -7,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
12