Trang chủBWMY • OTCMKTS
add
Borrowmoney.Com Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,16 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,17 N | — |
Thu nhập ròng | -28,99 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,83 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,00 | — |
Tổng tài sản | 6,70 N | — |
Tổng nợ | 841,88 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -835,18 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -278,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,99 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,32 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -819,00 | — |
Dòng tiền tự do | -240,82 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4