Trang chủBY • NYSE
add
Byline Bancorp Inc
33,34 $
Sau giờ giao dịch:(0,14%)+0,048
33,39 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:19:50 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,41 $
Mức chênh lệch một ngày
33,00 $ - 33,66 $
Phạm vi một năm
23,42 $ - 33,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T USD
Số lượng trung bình
173,45 N
Tỷ số P/E
11,55
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,11 Tr | 9,52% |
Chi phí hoạt động | 59,83 Tr | 18,26% |
Thu nhập ròng | 34,52 Tr | 13,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,23 | 3,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | 10,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,62 Tr | -70,93% |
Tổng tài sản | 9,65 T | 1,64% |
Tổng nợ | 8,38 T | -0,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,52 Tr | 13,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,65 Tr | 10,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,50 Tr | 22.705,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -211,07 Tr | -464,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,92 Tr | -199,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.023