Trang chủBYDNR • IST
add
Baydoner Restoranlari AS
Giá đóng cửa hôm trước
38,36 ₺
Mức chênh lệch một ngày
37,50 ₺ - 40,66 ₺
Phạm vi một năm
18,07 ₺ - 44,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T TRY
Số lượng trung bình
508,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -7,05% |
Chi phí hoạt động | 178,58 Tr | 2,61% |
Thu nhập ròng | -18,26 Tr | 82,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,62 | 80,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,26 Tr | 259,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 118,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,87 Tr | -69,91% |
Tổng tài sản | 3,18 T | -6,55% |
Tổng nợ | 1,71 T | -3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,26 Tr | 82,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 356,84 Tr | 150,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -453,40 Tr | -363,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,85 Tr | -95,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,80 Tr | 70,78% |
Dòng tiền tự do | -407,34 Tr | -243,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.656