Trang chủBYNOU • OTCMKTS
add
byNordic Acquisition Units
Giá đóng cửa hôm trước
15,95 $
Phạm vi một năm
11,75 $ - 15,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,15 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 200,21 N | -26,22% |
Thu nhập ròng | -166,32 N | 4,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -6,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,76 N | 23,91% |
Tổng tài sản | 5,90 Tr | -51,80% |
Tổng nợ | 20,27 Tr | -19,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -166,32 N | 4,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -162,86 N | 91,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,40 N | -38,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,74 N | 105,64% |
Dòng tiền tự do | -68,73 N | 96,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web