Trang chủBYRN • NASDAQ
add
Byrna Technologies Inc
5,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,94%)-0,053
5,63 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:56:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,35 $
Mức chênh lệch một ngày
5,56 $ - 6,38 $
Phạm vi một năm
5,56 $ - 34,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,75 Tr USD
Số lượng trung bình
476,56 N
Tỷ số P/E
14,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,25 Tr | 25,97% |
Chi phí hoạt động | 17,11 Tr | 27,02% |
Thu nhập ròng | 3,36 Tr | -65,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | -72,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -58,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,45 Tr | -0,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,48 Tr | -39,84% |
Tổng tài sản | 84,49 Tr | 17,47% |
Tổng nợ | 18,73 Tr | 6,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,36 Tr | -65,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,93 Tr | 36,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | 89,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,43 Tr | -127,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,23 Tr | 322,66% |
Dòng tiền tự do | 5,53 Tr | 26,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
159