Trang chủC13 • SGX
add
CH Offshore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,45 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 Tr | -12,29% |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | 1,64% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -466,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,37 | -517,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 862,00 N | -40,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,09 Tr | 143,23% |
Tổng tài sản | 62,95 Tr | 16,65% |
Tổng nợ | 11,35 Tr | -8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -466,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 Tr | 89,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -728,00 N | -67,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,00 N | 55,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 908,50 N | 246,76% |
Dòng tiền tự do | 108,50 N | -84,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
32