Trang chủC3J • FRA
add
Cabral Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 €
Mức chênh lệch một ngày
0,58 € - 0,58 €
Phạm vi một năm
0,19 € - 0,83 €
Giá trị vốn hóa thị trường
292,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,12 Tr | 410,05% |
Thu nhập ròng | -15,61 Tr | -876,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,04 Tr | -465,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,42 Tr | 1.330,09% |
Tổng tài sản | 72,22 Tr | 782,36% |
Tổng nợ | 71,38 Tr | 5.654,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 835,12 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,61 Tr | -876,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,42 Tr | -136,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,18 Tr | -14.310,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,83 Tr | 2.940,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,37 Tr | 11.277,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95