Trang chủC730 • FRA
add
US Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 €
Mức chênh lệch một ngày
0,097 € - 0,10 €
Phạm vi một năm
0,016 € - 0,21 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 211,09 N | 26,21% |
Thu nhập ròng | -280,85 N | -36,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,96 N | -26,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | 2.020,82% |
Tổng tài sản | 1,71 Tr | 1.518,81% |
Tổng nợ | 49,46 N | -70,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -280,85 N | -36,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -253,79 N | -109,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 749,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 495,88 N | 508,65% |
Dòng tiền tự do | -90,87 N | -270,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web