Trang chủC7K • FRA
add
Cohort PLC
Giá đóng cửa hôm trước
15,10 €
Mức chênh lệch một ngày
15,10 € - 15,10 €
Phạm vi một năm
10,00 € - 20,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
641,78 Tr GBP
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,41 Tr | 8,95% |
Chi phí hoạt động | 17,24 Tr | 17,91% |
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | -13,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | -20,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,31 Tr | 8,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,16 Tr | -29,47% |
Tổng tài sản | 413,94 Tr | 48,88% |
Tổng nợ | 247,03 Tr | 48,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | -13,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,80 Tr | -200,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 Tr | 54,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,53 Tr | 192,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,92 Tr | -328,15% |
Dòng tiền tự do | 525,25 N | -57,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.647