Trang chủCAKK • IDX
add
Cahayaputra Asa Keramik Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
167,00 Rp - 169,00 Rp
Phạm vi một năm
125,00 Rp - 232,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
202,15 T IDR
Số lượng trung bình
187,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,36 T | 67,70% |
Chi phí hoạt động | 8,58 T | 6,11% |
Thu nhập ròng | -8,95 T | -5,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,02 | 36,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,50 T | 30,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 817,83 Tr | 121,09% |
Tổng tài sản | 496,78 T | 1,74% |
Tổng nợ | 351,37 T | 15,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,95 T | -5,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,91 T | 176,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,35 T | -226,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,97 T | -40,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 T | -316,52% |
Dòng tiền tự do | 41,93 T | 40,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
131