Trang chủCAPITALA • KLSE
add
Capital A Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,45 RM - 0,48 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T MYR
Số lượng trung bình
40,23 Tr
Tỷ số P/E
0,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 593,77 Tr | 8,05% |
Chi phí hoạt động | 257,94 Tr | 6,46% |
Thu nhập ròng | 10,19 T | 738,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 N | 690,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -110,07 Tr | 32,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 394,64 Tr | -8,48% |
Tổng tài sản | 7,57 T | -75,38% |
Tổng nợ | 6,65 T | -83,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 921,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,19 T | 738,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 T | -7,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 T | -1.206,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | 44,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -935,02 Tr | -2.702,12% |
Dòng tiền tự do | 29,08 T | 180,08% |
Giới thiệu
Capital A Berhad is a Malaysian investment holding company headquartered in Kuala Lumpur, Malaysia. The company is involved in the aviation, logistics, fintech and food & beverage industries. Wikipedia
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.621