Trang chủCARE • IDX
add
Metro Healthcare Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
422,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
414,00 Rp - 424,00 Rp
Phạm vi một năm
192,00 Rp - 965,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
13,83 NT IDR
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
2.792,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 204,49 T | 153,58% |
Chi phí hoạt động | 55,69 T | 52,27% |
Thu nhập ròng | 2,64 T | 124,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | 109,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,76 T | 4.787,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 470,70 T | -4,34% |
Tổng tài sản | 4,18 NT | 3,85% |
Tổng nợ | 1,15 NT | 14,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 T | 124,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,35 T | 141,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,46 T | -2.228,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,10 T | -109,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -285,20 T | -388,25% |
Dòng tiền tự do | -180,85 T | 11,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
881