Trang chủCAREPLS • KLSE
add
Careplus Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,075 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
57,96 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,44 Tr | 21,91% |
Chi phí hoạt động | 742,00 N | -59,21% |
Thu nhập ròng | -682,00 N | 93,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,49 | 94,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 426,00 N | 107,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,67 Tr | 67,28% |
Tổng tài sản | 286,87 Tr | -19,24% |
Tổng nợ | 75,62 Tr | -1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -682,00 N | 93,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | 82,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,09 Tr | -27,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,00 N | -99,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,25 Tr | 24,23% |
Dòng tiền tự do | -8,06 Tr | 3,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.899