Trang chủCARL • NASDAQ
add
Carlsmed Inc
10,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,95 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:47 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,44 $
Mức chênh lệch một ngày
10,44 $ - 11,05 $
Phạm vi một năm
8,50 $ - 17,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
292,72 Tr USD
Số lượng trung bình
117,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,16 Tr | 61,19% |
Chi phí hoạt động | 20,93 Tr | 78,53% |
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -82,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,80 | -13,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,22 Tr | -97,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,79 Tr | 173,63% |
Tổng tài sản | 130,12 Tr | 151,08% |
Tổng nợ | 31,25 Tr | 19,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -82,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,32 Tr | -26,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,23 Tr | -39.621,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,00 N | 43,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,58 Tr | -585,52% |
Dòng tiền tự do | -2,90 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
127