Trang chủCARS • IDX
add
Industri Dan Prdgngn Bntrc Dhrm Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
98,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
96,00 Rp - 99,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 159,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 NT IDR
Số lượng trung bình
16,64 Tr
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 NT | -22,25% |
Chi phí hoạt động | 74,25 T | 493,87% |
Thu nhập ròng | 13,23 T | -82,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | -76,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,86 T | -51,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 374,64 T | 6,37% |
Tổng tài sản | 3,01 NT | -14,02% |
Tổng nợ | 1,68 NT | -30,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,23 T | -82,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,98 T | -460,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,20 T | -677,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 194,64 T | 679,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,53 T | 0,60% |
Dòng tiền tự do | -169,71 T | -226,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.464