Trang chủCAT-A • STO
add
Catella AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
22,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
22,00 kr - 22,60 kr
Phạm vi một năm
19,80 kr - 36,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T SEK
Số lượng trung bình
384,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 507,00 Tr | -50,78% |
Chi phí hoạt động | 144,00 Tr | 24,14% |
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | -203,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,03 | -309,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,00 Tr | -51,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -87,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 71,87% |
Tổng tài sản | 4,14 T | -25,32% |
Tổng nợ | 2,22 T | -36,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | -203,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,00 Tr | -99,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,00 Tr | 5.000,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,00 Tr | 94,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | -37,50% |
Dòng tiền tự do | 46,88 Tr | -89,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
461