Trang chủCAV • WSE
add
Cavatina Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
13,60 zł - 13,95 zł
Phạm vi một năm
11,65 zł - 16,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
345,79 Tr PLN
Số lượng trung bình
373,00
Tỷ số P/E
103,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -17,68 Tr | -152,98% |
Chi phí hoạt động | 14,48 Tr | -2,80% |
Thu nhập ròng | -10,86 Tr | 5,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,41 | 277,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,49 Tr | 160,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,12 Tr | 154,56% |
Tổng tài sản | 4,02 T | 14,68% |
Tổng nợ | 2,84 T | 22,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,86 Tr | 5,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,32 Tr | -145,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,65 Tr | -84,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,68 Tr | 1.024,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,29 Tr | -57,39% |
Dòng tiền tự do | -47,27 Tr | -29,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
81