Trang chủCBIH • OTCMKTS
add
Cannabis Bioscience Internatnl Hlgs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00037 $ - 0,00040 $
Phạm vi một năm
0,00030 $ - 0,00080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,65 Tr USD
Số lượng trung bình
414,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,20 N | -24,95% |
Chi phí hoạt động | 101,42 N | -18,71% |
Thu nhập ròng | -103,93 N | 42,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -927,56 | 23,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,00 | -83,58% |
Tổng tài sản | 1,54 N | -89,63% |
Tổng nợ | 1,47 Tr | 18,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.969,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 105,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,93 N | 42,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,60 N | 82,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,56 N | -82,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,00 | 90,75% |
Dòng tiền tự do | -13,13 N | 4,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2