Trang chủCCA • TSE
add
Cogeco Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
66,70 $
Mức chênh lệch một ngày
60,89 $ - 64,71 $
Phạm vi một năm
60,89 $ - 77,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,60 T CAD
Số lượng trung bình
200,53 N
Tỷ số P/E
8,25
Tỷ lệ cổ tức
6,43%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 693,56 Tr | -5,31% |
Chi phí hoạt động | 171,20 Tr | -8,86% |
Thu nhập ròng | 80,01 Tr | 7,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,54 | 13,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,96 | 3,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 337,74 Tr | -5,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,50 Tr | -61,37% |
Tổng tài sản | 9,67 T | -4,73% |
Tổng nợ | 5,92 T | -7,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,01 Tr | 7,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 170,56 Tr | -32,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,00 Tr | 19,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,65 Tr | -9,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,63 Tr | -121,47% |
Dòng tiền tự do | 13,17 Tr | -74,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
3.926