Trang chủCCCP • OTCMKTS
add
Crona Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
708,76 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 25,78 N | 147,50% |
Thu nhập ròng | 82,03 N | 607,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,48 N | -507,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 17,18 N | -63,01% |
Tổng nợ | 276,88 N | -7,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -259,70 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -309,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 257,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,03 N | 607,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,60 N | -879,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,60 N | 879,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web