Trang chủCDDRF • OTCMKTS
add
Headwater Exploration Inc
8,87 $
Sau giờ giao dịch:(1,06%)-0,094
8,78 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 17:18:59 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,86 $
Mức chênh lệch một ngày
8,80 $ - 8,87 $
Phạm vi một năm
3,91 $ - 9,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T CAD
Số lượng trung bình
103,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,20 Tr | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 56,19 Tr | 36,16% |
Thu nhập ròng | 29,31 Tr | -40,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,86 | -36,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -42,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,22 Tr | -28,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,66 Tr | -30,16% |
Tổng tài sản | 995,17 Tr | 4,46% |
Tổng nợ | 247,01 Tr | -2,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 748,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,31 Tr | -40,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,67 Tr | -4,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,12 Tr | -33,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,89 Tr | -41,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,34 Tr | -466,07% |
Dòng tiền tự do | 9,20 Tr | -68,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
39