Trang chủCDE • ASX
add
Codeifai Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,25 N | -13,30% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 95,80% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -421,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,09 N | -501,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,84 Tr | -109,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 995,75 N | 158,03% |
Tổng tài sản | 5,43 Tr | -13,50% |
Tổng nợ | 4,62 Tr | 15,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 808,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 970,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -239,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -421,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -702,99 N | -18,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 853,00 | 399,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | 122,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 432,20 N | 211,61% |
Dòng tiền tự do | 320,54 N | 189,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web