Trang chủCDEV • TLV
add
Cohen Development Gas & Oil Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20.570,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
19.620,00 ILA - 20.670,00 ILA
Phạm vi một năm
15.330,00 ILA - 24.440,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T ILS
Số lượng trung bình
2,62 N
Tỷ số P/E
13,34
Tỷ lệ cổ tức
5,43%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 Tr | 3,86% |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | -8,48% |
Thu nhập ròng | 6,88 Tr | 17,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 98,72 | 13,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,96 Tr | 9,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,15 Tr | 555,59% |
Tổng tài sản | 75,88 Tr | 124,97% |
Tổng nợ | 7,74 Tr | 72,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,88 Tr | 17,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,51 Tr | 4,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,27 Tr | -29,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,29 Tr | 288,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,04 Tr | 4.507,52% |
Dòng tiền tự do | 5,97 Tr | 51,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958