Trang chủCDI • NZE
add
CDL Investments New Zealand Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,68 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
200,48 Tr NZD
Số lượng trung bình
29,00 N
Tỷ số P/E
17,70
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,18 Tr | -24,93% |
Chi phí hoạt động | 1,54 Tr | 5,14% |
Thu nhập ròng | 3,75 Tr | -40,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,79 | -20,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,25 Tr | -37,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,92 Tr | -58,17% |
Tổng tài sản | 331,62 Tr | 0,91% |
Tổng nợ | 10,45 Tr | 16,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 292,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 Tr | -40,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,62 Tr | 301,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,00 N | -100,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,50 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 Tr | -86,26% |
Dòng tiền tự do | 3,33 Tr | -37,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.633