Trang chủCDSG • OTCMKTS
add
China Dongsheng International, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,0021 $
Phạm vi một năm
0,00060 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
890,80 N USD
Số lượng trung bình
222,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 504,31 N | 286,13% |
Thu nhập ròng | -514,28 N | -440,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 619,39 N | 365,52% |
Tổng tài sản | 654,39 N | 289,40% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | 262,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -510,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -320,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -514,28 N | -440,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -291,01 N | -207,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 290,04 N | 10,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -964,00 | -119,87% |
Dòng tiền tự do | 258,06 N | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
8