Trang chủCDTAF • OTCMKTS
add
infinitii ai inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 640,83 N | -3,81% |
Chi phí hoạt động | 508,26 N | 1,42% |
Thu nhập ròng | -266,60 N | -26,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,60 | -31,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -152,50 N | -49,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 265,20 N | -2,89% |
Tổng tài sản | 895,12 N | -0,68% |
Tổng nợ | 2,30 Tr | 11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -242,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,60 N | -26,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,82 N | 10,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 236,98 N | 1.960,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,61 N | 187,95% |
Dòng tiền tự do | -438,58 N | -238,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web