Trang chủCEMZY • IST
add
Cem Zeytin AS
Giá đóng cửa hôm trước
71,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
72,30 ₺ - 75,15 ₺
Phạm vi một năm
12,98 ₺ - 78,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
29,79 T TRY
Số lượng trung bình
3,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 842,30 Tr | 19,29% |
Chi phí hoạt động | 37,40 Tr | -32,56% |
Thu nhập ròng | -149,07 Tr | -569,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,70 | -493,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,21 Tr | 44,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 416,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,20 Tr | -27,01% |
Tổng tài sản | 5,45 T | -7,38% |
Tổng nợ | 1,52 T | 4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -149,07 Tr | -569,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -701,54 Tr | 24,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,27 Tr | 53,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 570,24 Tr | 245,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -181,11 Tr | 86,76% |
Dòng tiền tự do | -974,61 Tr | 42,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
267