Trang chủCFI • WSE
add
CFI Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,13 zł - 0,14 zł
Phạm vi một năm
0,13 zł - 0,17 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
385,12 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,98 N
Tỷ số P/E
24,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,99 Tr | -6,26% |
Chi phí hoạt động | 19,73 Tr | -35,95% |
Thu nhập ròng | 6,24 Tr | -57,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,40 | -54,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,10 Tr | 0,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,28 Tr | -21,68% |
Tổng tài sản | 1,62 T | -0,94% |
Tổng nợ | 576,92 Tr | -5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,24 Tr | -57,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 Tr | -94,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 Tr | 57,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,04 Tr | 69,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,86 Tr | -112,62% |
Dòng tiền tự do | 12,06 Tr | 75,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
131