Trang chủCGAS • IDX
add
Citra Nusantara Gemilang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
170,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
167,00 Rp - 172,00 Rp
Phạm vi một năm
79,00 Rp - 236,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
297,61 T IDR
Số lượng trung bình
11,83 Tr
Tỷ số P/E
21,06
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,24 T | 39,67% |
Chi phí hoạt động | 25,54 T | 36,44% |
Thu nhập ròng | 5,43 T | 615,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | 414,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,64 T | 299,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,13 T | -52,25% |
Tổng tài sản | 399,45 T | 10,54% |
Tổng nợ | 119,93 T | 23,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,43 T | 615,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,37 T | 21,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,26 T | -303,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -412,44 Tr | -102,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,31 T | -130,86% |
Dòng tiền tự do | -679,79 Tr | -108,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
275