Trang chủCGII • CNSX
add
CleanGo Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,40 N | -80,86% |
Chi phí hoạt động | 175,16 N | -40,82% |
Thu nhập ròng | -197,93 N | 37,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,09 N | -225,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -106,45 N | 62,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,02 N | -14,12% |
Tổng tài sản | 288,76 N | -21,20% |
Tổng nợ | 1,28 Tr | -17,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -996,10 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -147,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 77,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -197,93 N | 37,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,63 N | -262,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,95 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -619,00 | -100,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,92 N | -282,92% |
Dòng tiền tự do | -69,31 N | -141,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7