Trang chủCGPA2 • BCBA
add
Camuzzi Gas Pampeana SA
Giá đóng cửa hôm trước
2.325,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2.235,00 $ - 2.350,00 $
Phạm vi một năm
1.255,00 $ - 3.490,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
301,45 T ARS
Số lượng trung bình
17,26 N
Tỷ số P/E
29,39
Tỷ lệ cổ tức
13,49%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,21 T | 2,98% |
Chi phí hoạt động | 31,42 T | 2,38% |
Thu nhập ròng | -2,17 T | -104,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,28 | -104,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,58 T | -52,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,62 T | 370,88% |
Tổng tài sản | 658,27 T | 14,97% |
Tổng nợ | 451,28 T | 61,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,17 T | -104,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,78 T | -45,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,06 T | -440,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,93 T | 68,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,54 T | 36,41% |
Dòng tiền tự do | -130,08 Tr | -100,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
930