Trang chủCHC1 • FRA
add
Hot Chili Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 €
Mức chênh lệch một ngày
0,92 € - 1,00 €
Phạm vi một năm
0,23 € - 1,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
326,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | 4,00% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | 37,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,14 Tr | -4,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,62 Tr | -75,70% |
Tổng tài sản | 253,06 Tr | 3,27% |
Tổng nợ | 3,60 Tr | 1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | 37,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | -21,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,08 Tr | 10,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,74 Tr | 6.438,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -282,52 N | 96,16% |
Dòng tiền tự do | -6,14 Tr | 6,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web