Trang chủCHCO • NASDAQ
add
City Holding Co
125,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
125,33 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 16:01:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
126,12 $
Mức chênh lệch một ngày
124,96 $ - 127,03 $
Phạm vi một năm
112,01 $ - 133,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 T USD
Số lượng trung bình
150,53 N
Tỷ số P/E
14,03
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,10 Tr | 10,77% |
Chi phí hoạt động | 35,90 Tr | -0,83% |
Thu nhập ròng | 31,57 Tr | 10,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,91 | -0,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,18 | 12,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,01 Tr | -19,75% |
Tổng tài sản | 6,72 T | 4,06% |
Tổng nợ | 5,91 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 809,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,57 Tr | 10,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,34 Tr | 1,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,39 Tr | 32,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,37 Tr | -26,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,68 Tr | 50,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
934