Trang chủCHEEDING • KLSE
add
Cheeding Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,72 RM - 0,74 RM
Phạm vi một năm
0,57 RM - 0,96 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
581,97 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,41 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,29 Tr | — |
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 25,15 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,68 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,06 Tr | — |
Tổng tài sản | 153,58 Tr | — |
Tổng nợ | 27,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,14 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -282,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,27 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,86 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,92 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
238